Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cream”

412 câu thật có từ cream hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cream nghĩa là kem. cream là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the best people or things in a group. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cream

Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)

Từ hay đi cùng cream

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
ice cream2.305 lần
cream coloured453 lần
cream jug185 lần
cream cheese238 lần
clotted cream126 lần
cream colored338 lần
chocolate cream165 lần
whipped cream171 lần
cream of tartar87 lần
cream tarts57 lần
sour cream80 lần
cream sauce70 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cream

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cream trong kho câu?
Kho câu có 412 câu có từ cream hoặc các dạng của từ, trích từ 322 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cream xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cream gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 128 câu, rồi Bậc B1 với 74 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cream?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cream: Quá khứ đơn (36 câu), can và could (32 câu), Câu phủ định (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.