sauce
danh từ- sauces
sauce nghĩa là nước sốt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
flavorful relish or dressing or topping served as an accompaniment to food
→gia vị có hương vị hoặc nước sốt hoặc lớp phủ được dùng làm món ăn kèm
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)cranberry sauce98 lần trong kho sáchtomato sauce87 lần trong kho sáchsoy sauce71 lần trong kho sáchsauce piquante49 lần trong kho sáchapple sauce216 lần trong kho sáchmint sauce61 lần trong kho sáchworcester sauce63 lần trong kho sáchcaper sauce40 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa sauce và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Uncle John is a famous company of producing food sauce for family cooking."Good breeding is shown, not by not upsetting the sauce, but by not noticing it when somebody else does," said Byelokurov, with a sigh.Byelokurov thở dài nói: “Việc chăn nuôi tốt được thể hiện không phải bằng cách không làm xáo trộn nước sốt mà bằng cách không để ý đến điều đó khi người khác làm vậy”.
He had never been able to keep any beyond his third season, his sauce or his science being always greater than the sport he showed.Come here and watch this pan whilst I make the sauce."Hãy đến đây và xem cái chảo này trong khi tôi làm nước sốt."
What a true saying it is that “appetite furnishes the best sauce”!They are first to be boiled in vinegar, then fried in batter, and served up with a sauce of anchovy and Malaga raisins!'Đầu tiên chúng được luộc trong giấm, sau đó chiên trong bột và ăn kèm với nước sốt cá cơm và nho khô Malaga!'
I will make the sauce, but then I want the materials of the dish."In one was a fine cucumber, scooped hollow, and then stuffed with seasoned meat, and stewed in rich sauce.Một trong số đó là dưa chuột hảo hạng, múc rỗng, sau đó nhồi thịt đã nêm gia vị và hầm trong nước sốt đậm đà.
So the pheasants were dressed for supper, and very nice they proved with their bread-sauce and rich gravy.A duck, swimming in a palatable sauce, completed the cheer.Some of the Soyer sauces are classics to this day, and not to be lightly imitated--especially on the Chafing Dish.Basil is sometimes used with fresh fruit and in fruit jams and sauces.Câu hỏi thường gặp về sauce (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. sauce nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sauce có nghĩa chính là: gia vị có hương vị hoặc nước sốt hoặc lớp phủ được dùng làm món ăn kèm. Định nghĩa tiếng Anh: "flavorful relish or dressing or topping served as an accompaniment to food".
2. sauce thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
sauce là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của sauce theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), sauce được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsɔs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. sauce thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ sauce được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của sauce gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của sauce gồm: sauces.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với sauce là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: cranberry sauce, tomato sauce, soy sauce, sauce piquante, apple sauce.
7. sauce có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến sauce?
Từ sauce xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với sauce đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Uncle John is a famous company of producing food sauce for family cooking.". Câu văn minh họa cách dùng sauce làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng sauce?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.