Cụm từ đi cùng với: cream
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cream”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “cream”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépice creamlogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.305 lần
cream colouredlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 453 lần
cream juglogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
cream cheeselogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 238 lần
clotted creamlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
cream coloredlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 338 lần
chocolate creamlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
whipped creamlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
cream of tartarlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 87 lần
cream tartslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
sour creamlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
cream saucelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
Đối chiếu cách dùng của “cream”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.