Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cart”

397 câu thật có từ cart hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cart nghĩa là xe đẩy. cart là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a heavy open wagon usually having two wheels and drawn by an animal. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cart

Danh sách câu dẫn chứng (13 câu)

  • “Bide here a bit, and the cart will soon come, no doubt,” said Mrs Durbeyfield.

    Từ trong câu: cart, bit, soon, come, doubt, mrs

    Thomas Hardy, Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman. Nguồn: Project Gutenberg #110. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The mine cart will go through another door, where the tracks will end.

    Từ trong câu: cart, go, another, door, track, end

    «The Legend of Zelda: Oracle of Seasons/North Horon and Gnarled Root Dungeon», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=434089 (bản sửa đổi 3930336). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • “We’ll put the money in th’ envelope an’ I’ll get th’ butcher boy to take it in his cart.

    Từ trong câu: cart, envelope, butcher, put, money, get, boy, take

    Frances Hodgson Burnett, The Secret Garden. Nguồn: Project Gutenberg #113. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • We thought of walking up to the gate to see her come along; she’ll drive over in the pony cart.”

    Từ trong câu: cart, think, walk, up, gate, see, come, drive

    L. T. Meade, Peggy from Kerry. Nguồn: Project Gutenberg #61829. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • You’ll let me bring my Aaron one o’ these days, and he’ll show her his little cart as his father’s made for him, and the black-and-white pup as he’s got a-rearing.”

    Từ trong câu: cart, let, bring, day, show, little, make, black

    George Eliot, Silas Marner. Nguồn: Project Gutenberg #550. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I will hitch the boy’s mare to the cart and go.”

    Từ trong câu: hitch, cart, go

    Willa Cather, O Pioneers!. Nguồn: Project Gutenberg #24. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "I'll come and fetch you in the dog-cart about five, and drive you down again in the evening.

    Từ trong câu: fetch, cart, come, dog, five, drive, down, again

    Various, Harper's New Monthly Magazine, Volume 1, No. 3, August, 1850.. Nguồn: Project Gutenberg #29655. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • As these carts will float in water, an unfordable stream can be crossed by swimming the horses attached to the shafts.

    Từ trong câu: swimming, cart, float, water, stream, cross, swim, horse

    George Booth, Frontier Folk. Nguồn: Project Gutenberg #37110. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • “Within two or three hours you will become a real donkey, just like the ones that pull the fruit carts to market.”

    Từ trong câu: fruit, cart, hour, become, real, donkey, like, one

    Carlo Collodi, The Adventures of Pinocchio. Nguồn: Project Gutenberg #500. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • “Oh, she'll have left that under the doorstep,” said the cart man; “folks do hereabouts.”

    Từ trong câu: folk, leave, cart, man

    E. Nesbit, The Railway Children. Nguồn: Project Gutenberg #1874. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • “I'll help you to lighten the cart; they can't move it now.”

    Từ trong câu: lighten, help, cart, move, now

    Anna Sewell, Black Beauty. Nguồn: Project Gutenberg #271. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Electric mobility carts will be provided to elderly and handicapped passengers at all major stations.

    Từ trong câu: handicapped, electric, mobility, cart, provide, elderly, passenger, major

    «India Railway Minister presents 2014-15 budget», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=1465579 (bản sửa đổi 4819818). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • The shafts and poles with which carriages and carts are equipped will stand severe strains and twists without starting a splinter.

    Từ trong câu: splinter, equip, twist, cart, pole, carriage, stand, severe

    Henry H. Gibson, American Forest Trees. Nguồn: Project Gutenberg #42124. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng cart

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
dog cart1.896 lần
ox cart409 lần
donkey cart285 lần
cart reaches290 lần
bullock cart213 lần
cart loads190 lần
pony cart225 lần
mail cart231 lần
cart load240 lần
cart wheels216 lần
cart laden173 lần
wheeled cart148 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cart

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cart trong kho câu?
Kho câu có 397 câu có từ cart hoặc các dạng của từ, trích từ 230 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cart xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cart gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 151 câu, rồi Bậc B2 với 25 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cart?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cart: Quá khứ đơn (102 câu), can và could (38 câu), Quá khứ hoàn thành (35 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.