Cụm từ đi cùng với: cart
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cart”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “cart”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdog cartlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.896 lần
ox cartlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 409 lần
donkey cartlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 285 lần
cart reacheslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 290 lần
bullock cartlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 213 lần
cart loadslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 190 lần
pony cartlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 225 lần
mail cartlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 231 lần
cart loadlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 240 lần
cart wheelslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 216 lần
cart ladenlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 173 lần
wheeled cartlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
Đối chiếu cách dùng của “cart”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.