E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cart”

342 câu thật có từ cart hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cart nghĩa là xe đẩy. cart là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a heavy open wagon usually having two wheels and drawn by an animal. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cart

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • A sign directs you south towards the Shooting Carts.

    Từ trong câu: cart, sign, direct, south, toward, shoot

    «The Legend of Zelda: Oracle of Ages/East Rolling Ridge and Mermaid's Cave», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=434057 (bản sửa đổi 4056794). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • They licensed CART to use the name.

    Từ trong câu: cart, license, use, name

    «Indy Racing League», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=264592 (bản sửa đổi 9894921). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • In the morning she drove Clinker out into the woods and came back with the cart full of brilliant autumn leaves.

    Từ trong câu: brilliant, autumn, cart, morning, drive, out, wood, come

    Dorothy Whitehill, Janet, a twin. Nguồn: Project Gutenberg #75755. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I watched it grow larger and larger, until the two-wheeled cart stopped at the garden gate.

    Từ trong câu: gate, watch, grow, large, until, wheel, cart, stop

    Clarice E. Richards, A Tenderfoot Bride: Tales from an Old Ranch. Nguồn: Project Gutenberg #42507. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There were three girls, East End factory girls, and a couple of little children crowded in the cart.

    Từ trong câu: east, girl, crowded, factory, end, couple, little, child

    H. G. Wells, The war of the worlds. Nguồn: Project Gutenberg #36. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng cart

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
dog cart1.896 lần
ox cart409 lần
donkey cart285 lần
cart reaches290 lần
bullock cart213 lần
cart loads190 lần
pony cart225 lần
mail cart231 lần
cart load240 lần
cart wheels216 lần
cart laden173 lần
wheeled cart148 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cart

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cart trong kho câu?
Kho câu có 342 câu có từ cart hoặc các dạng của từ, trích từ 216 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cart xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cart gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 136 câu, rồi Bậc B2 với 20 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cart?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cart: Quá khứ đơn (75 câu), can và could (31 câu), Quá khứ hoàn thành (29 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.