Câu tiếng Anh có từ “tonight”
281 câu thật có từ tonight hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: tonight nghĩa là tối nay. tonight là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: during the night of the present day. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ tonight
Danh sách câu dẫn chứng (13 câu)
May I guess that you are going to meet Leona Lalage here tonight?"
Từ trong câu: tonight, guess, go, meet
Fred M. White, The Corner House. Nguồn: Project Gutenberg #57066. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
We may fail tonight, but if so, our success to-morrow will be all but certainty."
Từ trong câu: tonight, fail, success, certainty
Various, The Galaxy, March, 1877 Vol. XXIII, No. 3. Nguồn: Project Gutenberg #35112. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
I may call him tonight and tell him the same thing.
Từ trong câu: tonight, call, tell, thing
United States. Warren Commission, Warren Commission (11 of 26): Hearings Vol. XI (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44011. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I shall have to keep it—and you must help me bear the burden, though we may not see each other again after tonight.”
Từ trong câu: tonight, help, keep, bear, burden, though, see, again
Edgar Rice Burroughs, Tarzan of the Apes. Nguồn: Project Gutenberg #78. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Now blest be He who rules on high; though some may die tonight, There are more will live to brave again the tempest and the fight.
Từ trong câu: tonight, now, bless, rule, high, though, die, live
William O. S. Gilly, Narratives of Shipwrecks of the Royal Navy; between 1793 and 1849. Nguồn: Project Gutenberg #15301. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
You shall not sacrifice yourself, and it may be that tonight you can have the chance you wait.”
Từ trong câu: yourself, tonight, sacrifice, chance, wait
Edgar Rice Burroughs, A princess of Mars. Nguồn: Project Gutenberg #62. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I say tonight," he added, meeting her look of enquiry, "because later--tomorrow even--I might not have the chance.
Từ trong câu: enquiry, tonight, add, meet, look, because, late, tomorrow
Edith Wharton, The Fruit of the Tree. Nguồn: Project Gutenberg #19191. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
In another day or two perhaps; this extreme mildness can hardly last longer—nay, perhaps it may freeze tonight!”
Từ trong câu: extreme, freeze, tonight, another, day, perhaps, hardly, last
Jane Austen, Sense and Sensibility. Nguồn: Project Gutenberg #161. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
‘All of a sudden, one evening--as it might be tonight--comes little Em’ly from her work, and him with her!
Từ trong câu: sudden, evening, tonight, come, little, work
Charles Dickens, David Copperfield. Nguồn: Project Gutenberg #766. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
She may tear it tonight, and that will be a good excuse for offering a decent one.”
Từ trong câu: tear, will, good, one, may, tonight, offer, decent
Louisa May Alcott, Little Women. Nguồn: Project Gutenberg #514. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
However, if it suits you, we will retire early tonight, and perhaps things may seem more cheerful in the morning.”
Từ trong câu: suit, retire, cheerful, however, early, tonight, perhaps, thing
Arthur Conan Doyle, The Hound of the Baskervilles. Nguồn: Project Gutenberg #2852. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
She had never seen him when his madness was on him, but she felt something tonight at her elbow that gave her an idea of what it might be like.
Từ trong câu: madness, never, see, feel, something, tonight, elbow, give
Willa Cather, The Song of the Lark. Nguồn: Project Gutenberg #44. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Then he paused, and looking at us, said quietly, “God send we may be alive tonight!”
Từ trong câu: quietly, pause, look, god, send, alive, tonight
Anthony Hope, The prisoner of Zenda. Nguồn: Project Gutenberg #95. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ tonight
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ tonight trong kho câu?
- Kho câu có 281 câu có từ tonight hoặc các dạng của từ, trích từ 158 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ tonight xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ tonight gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 70 câu, rồi Bậc B1 với 54 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ tonight?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ tonight: Câu phủ định (62 câu), Quá khứ đơn (48 câu), Tương lai với will (46 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.