Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “mature”

232 câu thật có từ mature hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: mature nghĩa là trưởng thành. mature là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: characteristic of maturity. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ mature

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (13 câu)

Từ hay đi cùng mature

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
mature deliberation300 lần
mature consideration271 lần
mature reflection213 lần
sexually mature47 lần
mature age638 lần
mature phase90 lần
mature manhood61 lần
mature womanhood32 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ mature

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ mature trong kho câu?
Kho câu có 232 câu có từ mature hoặc các dạng của từ, trích từ 214 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.