Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B2 số 154

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “the exchange of goods for an agreed sum of money”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. 'Not at all,' I answered; 'on the contrary, we are under mutual _____.'

Đang tải đề...