personnel
danh từ- personnels
personnel nghĩa là nhân sự.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
group of people willing to obey orders
→nhóm người sẵn sàng tuân theo mệnh lệnh
Đồng nghĩa:forceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)military personnel268 lần trong kho sácharmored personnel12 lần trong kho sácharmoured personnel9 lần trong kho sáchmedical personnel81 lần trong kho sáchenforcement personnel13 lần trong kho sáchsecurity personnel79 lần trong kho sáchpersonnel carriers11 lần trong kho sáchambulance personnel10 lần trong kho sách - 2danh từB2
the department responsible for hiring and training and placing employees and for setting policies for personnel management
→bộ phận chịu trách nhiệm tuyển dụng, đào tạo và bố trí nhân viên và thiết lập các chính sách quản lý nhân sự
Đồng nghĩa:personnel department, personnel office, staff office
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa personnel và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Security clearance levels that are given to personnel are about how much information they are allowed to see.Mức độ thông quan an ninh được cấp cho nhân viên là lượng thông tin họ được phép xem.
"Officially there may be something like a court, but it can be only temporary, for the personnel of it is dissolved every four years.“Về mặt chính thức thì có thể có một cái gì đó giống như tòa án, nhưng nó chỉ có thể là tạm thời vì nhân sự của nó sẽ bị giải tán bốn năm một lần.
There is no special lock because only personnel holding a certain keycard can actually enter the flight attendant's room.Không có khóa đặc biệt vì chỉ nhân viên có thẻ khóa nhất định mới có thể vào phòng tiếp viên hàng không.
Without medical personnel and medical care, their protection would have remained meaningless.Overall, Midwives in the Caribbean is a trusted member in their community and provides care when there is a lack of professional personnel.Nhìn chung, Nữ hộ sinh ở Caribe là một thành viên đáng tin cậy trong cộng đồng của họ và cung cấp dịch vụ chăm sóc khi thiếu nhân sự chuyên nghiệp.
Firefighters and other emergency personnel reached the crash site and began loading victims onto stretchers.Lính cứu hỏa và các nhân viên cấp cứu khác đã đến hiện trường vụ tai nạn và bắt đầu đưa nạn nhân lên cáng.
Confirm your moving date and time with all of your moving personnel one or two weeks in advance.Goods and services are procured, personnel and machinery are employed, and outcomes are achieved.However, days later, he hired a former sex crimes prosecutor to review the personnel files of all those named in the grand jury's report.Praying for trail herds from the South, the Northern men never really visualized the new personnel which was pushing north from the lower range.Participants and school personnel understood the intervention but didn’t know the primary hypothesis.This may allow the surface personnel to direct the diver more effectively to facilitate the completion of the task.Câu hỏi thường gặp về personnel (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. personnel nghĩa là gì trong tiếng Việt?
personnel có nghĩa chính là: nhóm người sẵn sàng tuân theo mệnh lệnh. Định nghĩa tiếng Anh: "group of people willing to obey orders".
2. personnel thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
personnel là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của personnel theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), personnel được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌpɝsəˈnɛl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. personnel thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ personnel được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của personnel gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của personnel gồm: personnels.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với personnel là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: military personnel, armored personnel, armoured personnel, medical personnel, enforcement personnel.
7. personnel có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: force, personnel department, personnel office, staff office. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến personnel?
Từ personnel xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với personnel đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Security clearance levels that are given to personnel are about how much information they are allowed to see." (Dịch nghĩa: Mức độ thông quan an ninh được cấp cho nhân viên là lượng thông tin họ được phép xem.). Câu văn minh họa cách dùng personnel làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng personnel?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.