Cụm từ đi cùng với: mature
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “mature”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
mature deliberationlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 300 lần
mature considerationlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 271 lần
mature reflectionlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
sexually maturelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
mature agelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 638 lần
mature phaselogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
mature manhoodlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
mature womanhoodlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
Đối chiếu cách dùng của mature
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.