Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “arena”

181 câu thật có từ arena hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: arena nghĩa là đấu trường. arena là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a particular environment or walk of life. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ arena

Danh sách câu dẫn chứng (12 câu)

Từ hay đi cùng arena

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
punta arena107 lần
allianz arena22 lần
ecw arena14 lần
mellon arena12 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ arena

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ arena trong kho câu?
Kho câu có 181 câu có từ arena hoặc các dạng của từ, trích từ 133 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ arena xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ arena gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 88 câu, rồi Bậc C1 với 58 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ arena?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ arena: Quá khứ đơn (28 câu), Câu phủ định (20 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.