Câu tiếng Anh có từ “arena”
181 câu thật có từ arena hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: arena nghĩa là đấu trường. arena là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a particular environment or walk of life. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ arena
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Letters are placed around a sand filled arena to show where movements should happen.
Từ trong câu: arena, letter, place, around, sand, fill, show, movement
«Equestrianism», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=15437 (bản sửa đổi 10283860). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
The team should still be able to play in the arena during the renovations.
Từ trong câu: arena, renovation, team, still, able, play
«2016–17 NLA season», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=559680 (bản sửa đổi 10958671). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
But for Perry and Ghak I should have leaped to the floor of the arena and shared whatever fate lay in store for this priceless treasure of the Stone Age.
Từ trong câu: store, share, treasure, priceless, leap, floor, arena, whatever
Edgar Rice Burroughs, At the Earth's Core. Nguồn: Project Gutenberg #123. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Nothing but a sense of imperious duty can induce the very men who should be there to enter the whirling vortex and thorny arena of politics.
Từ trong câu: vortex, nothing, sense, duty, induce, man, enter, arena
L. Carroll Judson, The Sages and Heroes of the American Revolution. Nguồn: Project Gutenberg #33905. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng arena
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| punta arena | 107 lần |
| allianz arena | 22 lần |
| ecw arena | 14 lần |
| mellon arena | 12 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ arena
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ arena trong kho câu?
- Kho câu có 181 câu có từ arena hoặc các dạng của từ, trích từ 133 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ arena xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ arena gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 88 câu, rồi Bậc C1 với 58 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ arena?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ arena: Quá khứ đơn (28 câu), Câu phủ định (20 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.