Câu tiếng Anh có từ “arena”
181 câu thật có từ arena hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: arena nghĩa là đấu trường. arena là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a particular environment or walk of life. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ arena
Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)
The friends of each party, beside hundreds of neutral spectators, had already occupied the hills round what might be called the arena.
Từ trong câu: arena, friend, party, beside, neutral, spectator, already, occupy
Various, The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine. Nguồn: Project Gutenberg #40068. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
So it may be fairly stated that Miss Stacy’s old pupils held their own in the wider arena of the academical course.
Từ trong câu: wide, arena, fairly, state, miss, old, pupil, hold
L. M. Montgomery, Anne of Green Gables. Nguồn: Project Gutenberg #45. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
We may relegate him thither, and yet leave no vacant place in the arena of common life.
Từ trong câu: vacant, relegate, arena, common, leave, place, life
Richard B. Westbrook, The Eliminator; or, Skeleton Keys to Sacerdotal Secrets. Nguồn: Project Gutenberg #39268. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I might have been an unfortunate little bull in a Spanish arena, I got so smartingly touched up by these moral goads.
Từ trong câu: bull, moral, arena, unfortunate, little, get, touch, up
Charles Dickens, Great Expectations. Nguồn: Project Gutenberg #1400. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
May not this be the providential arena for the realization of my fond dream of mental liberation for the daughters of Virginia and the South?"
Từ trong câu: liberation, realization, arena, fond, dream, mental, daughter, south
William Robert Lee Smith, Charles Lewis Cocke, Founder of Hollins College. Nguồn: Project Gutenberg #37636. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“You may be sentenced to the arena, or go to the pits to be used in research work by the learned ones,” he replied.
Từ trong câu: sentence, used, research, arena, go, use, work, learn
Edgar Rice Burroughs, At the Earth's Core. Nguồn: Project Gutenberg #123. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It filed out in the center of the arena where the creatures upon the rocks might see it, and there it performed for fifteen or twenty minutes.
Từ trong câu: fifteen, file, perform, out, center, arena, creature, rock
Edgar Rice Burroughs, At the Earth's Core. Nguồn: Project Gutenberg #123. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng arena
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| punta arena | 107 lần |
| allianz arena | 22 lần |
| ecw arena | 14 lần |
| mellon arena | 12 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ arena
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ arena trong kho câu?
- Kho câu có 181 câu có từ arena hoặc các dạng của từ, trích từ 133 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ arena xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ arena gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 88 câu, rồi Bậc C1 với 58 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ arena?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ arena: Quá khứ đơn (28 câu), Câu phủ định (20 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.