Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “arena”

181 câu thật có từ arena hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: arena nghĩa là đấu trường. arena là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a particular environment or walk of life. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ arena

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • One year ago, I would have cheerfully fought in the arena for your faintest smile.

    Từ trong câu: arena, year, ago, cheerfully, fight, smile

    Various, The Continental Monthly, Vol 6, No 5, November 1864 Devoted To Literature And National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #23689. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Had their defection from the traditions of the Tharks been discovered both would have paid the penalty in the great arena before Tal Hajus and the assembled hordes.

    Từ trong câu: penalty, tradition, pay, paid, discover, great, arena, assemble

    Edgar Rice Burroughs, A princess of Mars. Nguồn: Project Gutenberg #62. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • An example of this would be OSHA regulated sneeze guards installed at point of sale terminals in arenas.

    Từ trong câu: sneeze, example, regulate, guard, install, point, sale, terminal

    «Public assembly risk management», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=267241 (bản sửa đổi 2274129). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Kantos Kan explained to me that at the end of the day one of these prisoners would gain freedom and the others would lie dead about the arena.

    Từ trong câu: freedom, explain, end, day, prisoner, gain, other, lie

    Edgar Rice Burroughs, A princess of Mars. Nguồn: Project Gutenberg #62. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng arena

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
punta arena107 lần
allianz arena22 lần
ecw arena14 lần
mellon arena12 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ arena

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ arena trong kho câu?
Kho câu có 181 câu có từ arena hoặc các dạng của từ, trích từ 133 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ arena xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ arena gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 88 câu, rồi Bậc C1 với 58 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ arena?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ arena: Quá khứ đơn (28 câu), Câu phủ định (20 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.