E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “surrender”

286 câu thật có từ surrender hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: surrender nghĩa là đầu hàng. surrender là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: give up or agree to forgo to the power or possession of another. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ surrender

Danh sách câu dẫn chứng (12 câu)

Từ hay đi cùng surrender

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
surrender at discretion371 lần
unconditional surrender232 lần
surrender unconditionally81 lần
compelled to surrender172 lần
summons to surrender99 lần
forced to surrender237 lần
voluntarily surrender70 lần
refused to surrender178 lần
surrender of cornwallis58 lần
token of surrender79 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ surrender

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ surrender trong kho câu?
Kho câu có 286 câu có từ surrender hoặc các dạng của từ, trích từ 238 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ surrender xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ surrender gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 108 câu, rồi Bậc B2 với 97 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ surrender?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ surrender: Quá khứ đơn (48 câu), Câu phủ định (37 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (22 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.