Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “prior”

378 câu thật có từ prior hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: prior nghĩa là trước. prior là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: earlier in time. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ prior

Danh sách câu dẫn chứng (12 câu)

Từ hay đi cùng prior

Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sub prior503 lần
prior knowledge458 lần
prior claim182 lần
prior attachment74 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ prior

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ prior trong kho câu?
Kho câu có 378 câu có từ prior hoặc các dạng của từ, trích từ 321 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ prior xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ prior gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 159 câu, rồi Bậc B2 với 142 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ prior?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ prior: Quá khứ hoàn thành (45 câu), Câu phủ định (41 câu), Quá khứ đơn (28 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.