relay
danh từ- relays
relay nghĩa là tiếp sức.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the act of passing something along from one person or group to another
→hành động chuyển một cái gì đó từ người này hoặc nhóm này sang người khác
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)freestyle relay45 lần trong kho sáchmedley relay41 lần trong kho sáchrelay transmitter45 lần trong kho sáchrelay transmitters29 lần trong kho sáchmetres relay55 lần trong kho sáchrelay stations91 lần trong kho sáchradio relay93 lần trong kho sáchrelay league110 lần trong kho sách - 2danh từB2
a crew of workers who relieve another crew
→một đội công nhân đang thay thế một đội khác
- 3danh từB2
a fresh team to relieve weary draft animals
→một đội mới để giải tỏa những con vật kéo lê mệt mỏi
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa relay và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Relay organisations would be built up in this way, and they would be extremely valuable in war time or in times of national stress.Các tổ chức tiếp sức sẽ được xây dựng theo cách này và chúng sẽ cực kỳ có giá trị trong thời chiến hoặc trong thời điểm quốc gia căng thẳng.
The relays are badly served, and the horses are out at work.Các cuộc tiếp sức được phục vụ tồi tệ và những con ngựa đang phải làm việc.
The relays consisted of thirty oxen and a few old cows, which were also under the guidance of a crew of almost savage gauchos.Đội tiếp sức bao gồm ba mươi con bò và một số con bò già, cũng được đặt dưới sự hướng dẫn của một đội gauchos gần như man rợ.
"Let Beth walk, and relay the lady on the nags."This smooth stretch enabled the racers to make flying exchanges of sleds, and down all the course they had placed their relays below the jams.These boats were hauled in relays, about sixty yards at a time.A good job it is blowing some, or else we should have to relay.Nothing is necessary but eight or ten determined men, a well-closed carriage, and relays to Bayonne."Mr. Hosie: Is it proposed by Mr. Exton to retain control of the station and will the relay be done by him?The Washington Post reporters were able to relay information to the people who could not be present at the hearings.This is helpful before surface facilities can support human occupation, and later on as a relay network for dispersed ground locations.He always says, ‘Mrs. Preston, it’s such a relief to reach your house and get sponge cake and syllabub, instead of relays of pie!’Câu hỏi thường gặp về relay (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. relay nghĩa là gì trong tiếng Việt?
relay có nghĩa chính là: hành động chuyển một cái gì đó từ người này hoặc nhóm này sang người khác. Định nghĩa tiếng Anh: "the act of passing something along from one person or group to another".
2. relay thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
relay là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của relay theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), relay được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹiˌleɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. relay thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ relay được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của relay gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của relay gồm: relays.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với relay là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: freestyle relay, medley relay, relay transmitter, relay transmitters, metres relay.
7. relay có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến relay?
Từ relay xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với relay đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Relay organisations would be built up in this way, and they would be extremely valuable in war time or in times of national stress." (Dịch nghĩa: Các tổ chức tiếp sức sẽ được xây dựng theo cách này và chúng sẽ cực kỳ có giá trị trong thời chiến hoặc trong thời điểm quốc gia căng thẳng.). Câu văn minh họa cách dùng relay làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng relay?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.