Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “agricultural”

312 câu thật có từ agricultural hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ agricultural

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)

Từ hay đi cùng agricultural

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
agricultural implements257 lần
agricultural pursuits170 lần
agricultural products227 lần
agricultural labourers117 lần
agricultural labourer75 lần
agricultural adjustment50 lần
agricultural districts75 lần
agricultural production135 lần
agricultural chemistry56 lần
agricultural sector46 lần
agricultural productivity36 lần
agricultural practices65 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ agricultural

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ agricultural trong kho câu?
Kho câu có 312 câu có từ agricultural hoặc các dạng của từ, trích từ 257 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.