Cụm từ đi cùng với: agricultural
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “agricultural”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “agricultural”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépagricultural implementslogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 257 lần
agricultural pursuitslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
agricultural productslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 227 lần
agricultural labourerslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
agricultural labourerlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
agricultural adjustmentlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
agricultural districtslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
agricultural productionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
agricultural chemistrylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
agricultural sectorlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
agricultural productivitylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
agricultural practiceslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
Đối chiếu cách dùng của “agricultural”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.