Câu tiếng Anh có từ “clerk”
427 câu thật có từ clerk hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: clerk nghĩa là thư ký. clerk là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an employee who performs clerical work (e.g., keeps records or accounts). Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ clerk
Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)
The reader will please remember that I was making my own living, during all this time, as a clerk.
Từ trong câu: clerk, reader, please, remember, make, live, time
Anonymous, Opium Eating: An Autobiographical Sketch by an Habituate. Nguồn: Project Gutenberg #43012. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The hotel clerk told me that his father and sister were living but a short distance away, and pointed out the house to me.
Từ trong câu: clerk, hotel, tell, father, sister, live, short, distance
J. P. Johnston, Twenty Years of Hus'ling. Nguồn: Project Gutenberg #25087. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
When the time came for signing--sure enough! the Clerk was missing, and some bills were missing with him.
Từ trong câu: missing, clerk, time, come, sign, sure, enough, miss
Asa Don, 1876-1960 [Editor] Dickinson, Stories of Achievement, Volume III, Orators and Reformers. Nguồn: Project Gutenberg #18597. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The clerk noticed the bracelets were missing minutes after she had swallowed them and asked the woman for an explanation.
Từ trong câu: bracelet, clerk, notice, miss, minute, swallow, ask, woman
«Woman robs pawn shop by swallowing stolen goods», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=107377 (bản sửa đổi 4830397). · English Wikinews · CC BY 2.5
I was to be a notary's clerk--I, called Pipistrello (the bat) because I was always whirling and wheeling in air.
Từ trong câu: bat, clerk, call, because, always, wheel, air
Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 26, July 1880.. Nguồn: Project Gutenberg #31365. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Mr. Godfrey was also gloomy from his pecuniary loss through the embezzlement of the clerk, and matters were assuming a very unpleasant appearance.
Từ trong câu: gloomy, unpleasant, clerk, mr, loss, matter, assume, appearance
Various, The Catholic World, Vol. 04, October, 1866 to March, 1867. Nguồn: Project Gutenberg #43032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I saw that his delicacy was avoiding the right word, so I said, “A clerk.”
Từ trong câu: delicacy, saw, avoid, right, word, clerk
Charles Dickens, Great Expectations. Nguồn: Project Gutenberg #1400. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
He was just going out of the store, when the clerk called him back and asked him if a story in which the nobility were chief characters would do.
Từ trong câu: nobility, chief, go, out, store, clerk, call, back
Frances Hodgson Burnett, Little Lord Fauntleroy. Nguồn: Project Gutenberg #479. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The broker was standing beside a desk, dictating a letter to a clerk who sat at it, and with only a nod to Thorpe he proceeded to finish this task.
Từ trong câu: dictate, broker, stand, beside, desk, letter, clerk, sit
Harold Frederic, The Market-Place. Nguồn: Project Gutenberg #298. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
By now he had also calmed down, and kept quiet so that he could listen to what the chief clerk was saying.
Từ trong câu: calm, quiet, down, now, keep, listen, chief, clerk
Franz Kafka, Metamorphosis. Nguồn: Project Gutenberg #5200. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
The door of Scrooge's counting-house was open that he might keep his eye upon his clerk, who in a dismal little cell beyond, a sort of tank, was copying letters.
Từ trong câu: letter, cell, copy, door, count, house, open, keep
Charles Dickens, A Christmas Carol in Prose; Being a Ghost Story of Christmas. Nguồn: Project Gutenberg #46. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng clerk
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| parish clerk | 482 lần |
| confidential clerk | 382 lần |
| junior clerk | 226 lần |
| lawyer's clerk | 158 lần |
| chief clerk | 602 lần |
| managing clerk | 165 lần |
| copying clerk | 144 lần |
| senior clerk | 147 lần |
| government clerk | 448 lần |
| town clerk | 610 lần |
| hotel clerk | 228 lần |
| attorney's clerk | 89 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ clerk
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ clerk trong kho câu?
- Kho câu có 427 câu có từ clerk hoặc các dạng của từ, trích từ 271 tác phẩm và tài liệu. 10 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ clerk xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ clerk gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 126 câu, rồi Bậc B1 với 92 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ clerk?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ clerk: Quá khứ đơn (89 câu), Câu phủ định (44 câu), Quá khứ hoàn thành (35 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.