Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “our”

282 câu thật có từ our hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: our nghĩa là của chúng tôi, của chúng ta (tính từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều). our là một từ hạn định tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: belonging to or associated with the speaker and one or more other people. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ our

Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)

  • And the reader of sounds might have seen the reply go forth from the ragged people: "Where's our soup?"

    Từ trong câu: we, our, soup, reader, people, might, reply, sound

    Stephen Crane, Maggie: A Girl of the Streets. Nguồn: Project Gutenberg #447. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • “But surely you might have waited for your journey . . . until after our water-party . . .” she said, still speaking quickly and nervously.

    Từ trong câu: after, our, quickly, journey, nervously, surely, wait, until

    Emmuska Orczy, Baroness Orczy, The Scarlet Pimpernel. Nguồn: Project Gutenberg #60. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Taking a global perspective, a wise group leader might say: “This constant war hurts our group.

    Nhìn từ góc độ toàn cầu, một người lãnh đạo nhóm khôn ngoan có thể nói: “Cuộc chiến liên miên này làm tổn hại đến nhóm của chúng tôi.

    Từ trong câu: hurt, leader, our, global, constant, group, take, perspective

    «Living the Golden Rule/Embracing other Races and Outgroups», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=208527 (bản sửa đổi 2606891). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Our big German houses, our good German cooking—you might have got lost in the upholstery.

    Từ trong câu: cook, cooking, our, big, house, good, get, lose

    Willa Cather, The Song of the Lark. Nguồn: Project Gutenberg #44. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • “I’d wish it might be spring all the time and in everybody’s heart and all our lives,” she said.

    Từ trong câu: spring, wish, our, heart, time, live

    L. M. Montgomery, Anne of Avonlea. Nguồn: Project Gutenberg #47. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • However, we may as well go and sit with them a little while, and when we have that over, we can enjoy our walk.”

    Từ trong câu: however, sit, enjoy, our, well, go, little, walk

    Jane Austen, Persuasion. Nguồn: Project Gutenberg #105. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • May I inquire how far your Majesty has taken her into our plans?"

    Từ trong câu: far, has, plan, may, our, how, your, into

    Richard Harding Davis, The King's Jackal. Nguồn: Project Gutenberg #411. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Together we may do still more to regenerate our dying planet.

    Từ trong câu: die, planet, together, more, our, still

    Edgar Rice Burroughs, A princess of Mars. Nguồn: Project Gutenberg #62. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • “But perhaps,” observed Catherine, “though she has behaved so ill by our family, she may behave better by yours.

    Từ trong câu: good, has, family, though, our, behave, ill, observe

    Jane Austen, Northanger Abbey. Nguồn: Project Gutenberg #121. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Whether the Judge in any degree resembled him, the further progress of our narrative may show.

    Từ trong câu: whether, judge, we, progress, may, our, show, him

    Nathaniel Hawthorne, The House of the Seven Gables. Nguồn: Project Gutenberg #77. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It is our candid opinion that here the junior student will lack nothing, and that the mature scholar may learn much.

    Từ trong câu: will, student, opinion, mature, lack, may, our, learn

    Various, British Quarterly Review, American Edition, Vol. LIV July and October, 1871. Nguồn: Project Gutenberg #40223. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng our

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
our hero10.899 lần
our lives11.139 lần
our way18.022 lần
our friends11.810 lần
our friend10.830 lần
our hearts7.952 lần
our lord8.411 lần
our country8.422 lần
our horses7.111 lần
our heads6.806 lần
our journey6.769 lần
our house9.512 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ our

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ our trong kho câu?
Kho câu có 282 câu có từ our hoặc các dạng của từ, trích từ 173 tác phẩm và tài liệu. 12 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ our xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ our gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 79 câu, rồi Bậc B1 với 50 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ our?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ our: Quá khứ đơn (56 câu), Câu phủ định (50 câu), can và could (29 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.