E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “our”

198 câu thật có từ our hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: our nghĩa là của chúng tôi, của chúng ta (tính từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều). our là một từ hạn định tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: belonging to or associated with the speaker and one or more other people. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ our

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Two meals a day was all that our rations would stand.

    Từ trong câu: stand, day, our, ration, meal, two

    Stanley, 1846-1913 [Editor] Waterloo, The Story of a Strange Career: Being the Autobiography of a Convict An Authentic Document. Nguồn: Project Gutenberg #33631. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • We wouldn’t have a brother any more, then, but we could carry on with our lives and remember him with respect.

    Từ trong câu: brother, respect, our, remember, carry, live

    Franz Kafka, Metamorphosis. Nguồn: Project Gutenberg #5200. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • I tried to read, but my thoughts would wander off to our strange quest and to the ill-assorted and villainous pair whom we were pursuing.

    Từ trong câu: whom, quest, our, strange, would, wander, pair, read

    Arthur Conan Doyle, The Sign of the Four. Nguồn: Project Gutenberg #2097. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Said the mouse to the cur, ‘Such a trial, dear sir, With no jury or judge, would be wasting our breath.’

    Từ trong câu: judge, breath, waste, we, jury, or, our, trial

    Lewis Carroll, Alice's Adventures in Wonderland. Nguồn: Project Gutenberg #11. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng our

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
our hero10.899 lần
our lives11.139 lần
our way18.022 lần
our friends11.810 lần
our friend10.830 lần
our hearts7.952 lần
our lord8.411 lần
our country8.422 lần
our horses7.111 lần
our heads6.806 lần
our journey6.769 lần
our house9.512 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ our

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ our trong kho câu?
Kho câu có 198 câu có từ our hoặc các dạng của từ, trích từ 130 tác phẩm và tài liệu. 12 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ our xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ our gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 57 câu, rồi Bậc B1 với 40 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ our?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ our: Quá khứ đơn (38 câu), Câu phủ định (36 câu), can và could (23 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.