E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “our”

69 câu thật có từ our hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: our nghĩa là của chúng tôi, của chúng ta (tính từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều). our là một từ hạn định tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: belonging to or associated with the speaker and one or more other people. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ our

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Our posterity will be the living public of a future generation.

    Từ trong câu: generation, our, future, public, live, living, posterity

    Ernest, 1859-1946 [Compiler] Rhys, A century of English essays. Nguồn: Project Gutenberg #32267. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • As we have already seen, our thinking can be clouded by cognitive biases.

    Như chúng ta đã thấy, suy nghĩ của chúng ta có thể bị che mờ bởi những thành kiến ​​về nhận thức.

    Từ trong câu: already, think, cognitive, our, cloud, bias, see

    «Developing Good Habits of Mind», Introduction to Philosophy 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/introduction-philosophy. · OpenStax · CC BY 4.0

  • If we perceive that the outcomes we receive are commensurate with our inputs, we are satisfied.

    Từ trong câu: perceive, outcome, satisfy, our, commensurate, are, if, receive

    «Process Theories of Motivation», Organizational Behavior, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/organizational-behavior. · OpenStax · CC BY 4.0

  • You say our artillery is deficient and not heavy enough.

    Từ trong câu: deficient, heavy, enough, our

    Louis Creswicke, South Africa and the Transvaal War, Vol. 4 (of 8) From Lord Roberts' Entry into the Free State to the Battle of Karree. Nguồn: Project Gutenberg #38768. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng our

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
our hero10.899 lần
our lives11.139 lần
our way18.022 lần
our friends11.810 lần
our friend10.830 lần
our hearts7.952 lần
our lord8.411 lần
our country8.422 lần
our horses7.111 lần
our heads6.806 lần
our journey6.769 lần
our house9.512 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ our

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ our trong kho câu?
Kho câu có 69 câu có từ our hoặc các dạng của từ, trích từ 65 tác phẩm và tài liệu. 12 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ our xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ our gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 16 câu, rồi Bậc C1 với 13 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ our?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ our: Câu phủ định (10 câu), can và could (10 câu), Hiện tại hoàn thành (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.