Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “meal”

820 câu thật có từ meal hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: meal nghĩa là bữa ăn. meal là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the food served and eaten at one time. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ meal

Danh sách câu dẫn chứng (820 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng meal nằm ở trang từ điển: meal đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ meal

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ meal trong kho câu?
Kho câu có 820 câu có từ meal hoặc các dạng của từ, trích từ 582 tác phẩm và tài liệu. 13 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ meal xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ meal gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 231 câu, rồi Bậc B1 với 169 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.