Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “meal”

796 câu thật có từ meal hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ meal

Danh sách câu dẫn chứng (25 câu)

    Từ hay đi cùng meal

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    hearty meal1.065 lần
    midday meal561 lần
    evening meal2.252 lần
    frugal meal385 lần
    corn meal537 lần
    hasty meal334 lần
    substantial meal290 lần
    scanty meal263 lần
    square meal447 lần
    noonday meal169 lần
    barley meal149 lần
    morning meal1.020 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ meal

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ meal trong kho câu?
    Kho câu có 796 câu có từ meal hoặc các dạng của từ, trích từ 572 tác phẩm và tài liệu. 13 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ meal?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ meal: Quá khứ đơn (126 câu), Câu phủ định (84 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (58 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.