Cụm từ đi cùng với: meal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “meal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “meal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphearty meallogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.065 lần
midday meallogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 561 lần
evening meallogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.252 lần
frugal meallogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 385 lần
corn meallogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 537 lần
hasty meallogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 334 lần
substantial meallogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 290 lần
scanty meallogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 263 lần
square meallogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 447 lần
noonday meallogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 169 lần
barley meallogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
morning meallogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.020 lần
Đối chiếu cách dùng của “meal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.