Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “twitch”

139 câu thật có từ twitch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: twitch nghĩa là co giật. twitch là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: make an uncontrolled, short, jerky motion. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ twitch

Danh sách câu dẫn chứng (12 câu)

  • I felt the rein twitch, but John made no answer; perhaps he could not speak.

    Từ trong câu: twitch, feel, make, answer, perhaps, speak

    Anna Sewell, Black Beauty. Nguồn: Project Gutenberg #271. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He did not sit still, always fidgeting and twitching his face nervously.

    Từ trong câu: twitch, nervously, sit, still, always, face

    «Dmitri Shostakovich», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=41264 (bản sửa đổi 10717207). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Richard realized that the product was a baby and not her insides when its leg twitched.

    Từ trong câu: twitch, realize, product, baby, inside, leg

    «Canadian woman gives birth while sitting on toilet», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=146099 (bản sửa đổi 4815537). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • Mat never twitched God by the sleeve and swore He should not have his own way.

    Từ trong câu: twitch, never, god, sleeve, swear, way

    Arthur, 1875-1943 [Editor] Mee, The World's Greatest Books: Volume 20: Miscellaneous Literature and Index. Nguồn: Project Gutenberg #44704. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • To my great astonishment not a muscle twitched in Goroshkin's face.

    Từ trong câu: twitch, great, astonishment, muscle, face

    James P. Smythe, Rescuing the Czar: Two authentic diaries arranged and translated. Nguồn: Project Gutenberg #12983. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Having got the machinery well to work, might it not be twitched and pulled to effect a wider purification?

    Từ trong câu: twitch, get, machinery, well, work, pull, effect, wide

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 12, No. 72, October, 1863 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #15838. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The pillows and shawls she had twitched into place with asperity, the tone in which she spoke was not dulcet.

    Từ trong câu: twitch, pillow, place, tone, speak

    Miriam Coles Harris, Missy: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #40129. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He didn’t as much as twitch an eyebrow.

    Từ trong câu: twitch, eyebrow, much

    Joseph Conrad, The Secret Agent: A Simple Tale. Nguồn: Project Gutenberg #974. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • If you don’t, I’ll do this,” and with that he gave me a twitch that I thought would have made me faint.

    Từ trong câu: twitch, faint, give, think, make

    Robert Louis Stevenson, Treasure Island. Nguồn: Project Gutenberg #120. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It is a kind offer, a generous offer; but I will not exchange you"--here she gave a contemptuous twitch to her dress--"for a better till my wedding day.

    Từ trong câu: twitch, kind, offer, generous, exchange, give, contemptuous, dress

    Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It isn't good manners, I know, but Mrs. P. looks so frightened, and the agent so queer, that my facial muscles will twitch; so I hide my face and enjoy the fun.

    Từ trong câu: twitch, facial, good, manner, know, mr, look, frighten

    Frances I. Sims Fulton, To and Through Nebraska. Nguồn: Project Gutenberg #44688. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Burlesque and buffoonery?" he returned, twitching his mouth as if he were stung to the quick; "I do not burlesque you, and I am not a buffoon."

    Từ trong câu: buffoonery, twitch, buffoon, return, mouth, quick

    Various, Harper's New Monthly Magazine, No. XI.: April, 1851: Vol. II.. Nguồn: Project Gutenberg #41576. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng twitch

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
twitch nervously205 lần
twitch convulsively137 lần
convulsive twitch91 lần
nervous twitch208 lần
spasmodic twitch29 lần
twitch spasmodically24 lần
lips twitch471 lần
mouth twitch343 lần
twitch streamer20 lần
nervously twitch40 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ twitch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ twitch trong kho câu?
Kho câu có 139 câu có từ twitch hoặc các dạng của từ, trích từ 125 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ twitch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ twitch gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 105 câu, rồi Bậc B2 với 7 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ twitch?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ twitch: Quá khứ đơn (33 câu), Câu phủ định (12 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.