Cụm từ đi cùng với: twitch
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “twitch”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “twitch”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghéptwitch nervouslylogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 205 lần
twitch convulsivelylogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
convulsive twitchlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
nervous twitchlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 208 lần
spasmodic twitchlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
twitch spasmodicallylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
lips twitchlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 471 lần
mouth twitchlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 343 lần
twitch streamerlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
nervously twitchlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
Đối chiếu cách dùng của “twitch”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.