Câu tiếng Anh có từ “twitch”
139 câu thật có từ twitch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: twitch nghĩa là co giật. twitch là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: make an uncontrolled, short, jerky motion. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ twitch
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
We could twitch our ears, prick them up and flatten them down at will.
Từ trong câu: twitch, prick, ear, up, down
Jack London, Before Adam. Nguồn: Project Gutenberg #310. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Suddenly, your vibes will look closer and focus on that twitch.
Từ trong câu: twitch, suddenly, look, close, focus
«Apollo Justice: Ace Attorney/Episode 1: Turnabout Trump/Day 1 - Trial Latter», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433862 (bản sửa đổi 3930325). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Look, he’ll twitch you off soon.
Từ trong câu: twitch, look, off, soon
Herman Melville, Moby Dick; Or, The Whale. Nguồn: Project Gutenberg #2701. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
It is a kind offer, a generous offer; but I will not exchange you"--here she gave a contemptuous twitch to her dress--"for a better till my wedding day.
Từ trong câu: twitch, kind, offer, generous, exchange, give, contemptuous, dress
Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It isn't good manners, I know, but Mrs. P. looks so frightened, and the agent so queer, that my facial muscles will twitch; so I hide my face and enjoy the fun.
Từ trong câu: twitch, facial, good, manner, know, mr, look, frighten
Frances I. Sims Fulton, To and Through Nebraska. Nguồn: Project Gutenberg #44688. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng twitch
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ twitch
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ twitch trong kho câu?
- Kho câu có 139 câu có từ twitch hoặc các dạng của từ, trích từ 125 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ twitch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ twitch gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 105 câu, rồi Bậc B2 với 7 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ twitch?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ twitch: Quá khứ đơn (33 câu), Câu phủ định (12 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.