E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “twitch”

133 câu thật có từ twitch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: twitch nghĩa là co giật. twitch là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: make an uncontrolled, short, jerky motion. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ twitch

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

Từ hay đi cùng twitch

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
twitch nervously205 lần
twitch convulsively137 lần
convulsive twitch91 lần
nervous twitch208 lần
spasmodic twitch29 lần
twitch spasmodically24 lần
lips twitch471 lần
mouth twitch343 lần
twitch streamer20 lần
nervously twitch40 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ twitch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ twitch trong kho câu?
Kho câu có 133 câu có từ twitch hoặc các dạng của từ, trích từ 119 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ twitch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ twitch gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 100 câu, rồi Bậc B2 với 7 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ twitch?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ twitch: Quá khứ đơn (31 câu), Câu phủ định (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.