E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “twitch”

135 câu thật có từ twitch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: twitch nghĩa là co giật. twitch là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: make an uncontrolled, short, jerky motion. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ twitch

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • His sides shook, his elbows twitched, and his countenance wore its usual expression of melancholy.

    Từ trong câu: twitch, side, shake, elbow, wear, usual, expression, melancholy

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 66, No 409, November 1849. Nguồn: Project Gutenberg #43814. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The service had close integration with Twitch game streaming.

    Từ trong câu: twitch, service, close, integration, game, stream

    «History of video games/Platforms/Luna», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=420767 (bản sửa đổi 4283235). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Instead, it quivers and twitches very quickly.

    Từ trong câu: twitch, quiver, instead, quickly

    «Ventricular fibrillation», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=48865 (bản sửa đổi 9588221). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • His opening sentence made Eric’s face twitch mutinously whenever he recalled it during the day.

    Từ trong câu: mutinously, open, sentence, make, face, twitch, whenever, recall

    L. M. Montgomery, Kilmeny of the Orchard. Nguồn: Project Gutenberg #5341. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng twitch

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
twitch nervously205 lần
twitch convulsively137 lần
convulsive twitch91 lần
nervous twitch208 lần
spasmodic twitch29 lần
twitch spasmodically24 lần
lips twitch471 lần
mouth twitch343 lần
twitch streamer20 lần
nervously twitch40 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ twitch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ twitch trong kho câu?
Kho câu có 135 câu có từ twitch hoặc các dạng của từ, trích từ 121 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ twitch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ twitch gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 102 câu, rồi Bậc B2 với 7 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ twitch?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ twitch: Quá khứ đơn (31 câu), Câu phủ định (12 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.