Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “twitch”

139 câu thật có từ twitch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: twitch nghĩa là co giật. twitch là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: make an uncontrolled, short, jerky motion. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ twitch

Danh sách câu dẫn chứng (33 câu)

    Từ hay đi cùng twitch

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    twitch nervously205 lần
    twitch convulsively137 lần
    convulsive twitch91 lần
    nervous twitch208 lần
    spasmodic twitch29 lần
    twitch spasmodically24 lần
    lips twitch471 lần
    mouth twitch343 lần
    twitch streamer20 lần
    nervously twitch40 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ twitch

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ twitch trong kho câu?
    Kho câu có 139 câu có từ twitch hoặc các dạng của từ, trích từ 125 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ twitch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ twitch gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 105 câu, rồi Bậc B2 với 7 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ twitch?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ twitch: Quá khứ đơn (33 câu), Câu phủ định (12 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.