Câu tiếng Anh có từ “twitch”
139 câu thật có từ twitch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: twitch nghĩa là co giật. twitch là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: make an uncontrolled, short, jerky motion. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ twitch
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Their muscles might twitch more in their legs than in their arms.
Từ trong câu: twitch, muscle, leg, arm
«Serotonin syndrome», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=530366 (bản sửa đổi 10897431). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Losses of muscle bulk and muscle twitches may be seen.
Từ trong câu: twitch, loss, muscle, bulk, see
«Peripheral neuropathy», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=391754 (bản sửa đổi 10897606). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Having got the machinery well to work, might it not be twitched and pulled to effect a wider purification?
Từ trong câu: twitch, get, machinery, well, work, pull, effect, wide
Various, The Atlantic Monthly, Volume 12, No. 72, October, 1863 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #15838. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Treatment.--Horses may be restrained in the standing position, and in the average instance, a twitch and hood are all the restraining appliances necessary.
Từ trong câu: twitch, hood, treatment, horse, stand, position, average, instance
John Victor Lacroix, Lameness of the Horse Veterinary Practitioners' Series, No. 1. Nguồn: Project Gutenberg #16370. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The next symptom is coma, alternating with convulsions which may range from only a slight twitching to violent epileptiform spasms.
Từ trong câu: coma, next, symptom, alternate, range, slight, twitch, violent
Carl Philip McConnell, The practice of osteopathy. Nguồn: Project Gutenberg #75696. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng twitch
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ twitch
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ twitch trong kho câu?
- Kho câu có 139 câu có từ twitch hoặc các dạng của từ, trích từ 125 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ twitch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ twitch gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 105 câu, rồi Bậc B2 với 7 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ twitch?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ twitch: Quá khứ đơn (33 câu), Câu phủ định (12 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.