Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “twitch”

139 câu thật có từ twitch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: twitch nghĩa là co giật. twitch là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: make an uncontrolled, short, jerky motion. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ twitch

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Twitch broadcasters have been known to host stream s with the goal of promoting and raising money for charity.

    Từ trong câu: twitch, broadcaster, know, host, stream, be, goal, promote

    «Perspectives in Digital Culture/Digital Labour and Social Media», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=308709 (bản sửa đổi 4447543). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • I have even walked a little with a stick, and the twitching is much less violent and less often.

    Từ trong câu: twitch, even, walk, little, stick, much, less, violent

    Edward O. Mousley, The Secrets of a Kuttite An Authentic Story of Kut, Adventures in Captivity and Stamboul Intrigue. Nguồn: Project Gutenberg #41213. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Then you see the reason; a lady — a young lady (hence the twitch) — has just emerged from the lecture-room.

    Từ trong câu: twitch, see, reason, lady, young, hence, emerge, lecture

    «History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Alan Owen Burrows/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=462765 (bản sửa đổi 4585687). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • My shell-shock and bruise have affected my digestion, and all my nerves are in constant trembling, and my legs and arms jump and twitch.

    Từ trong câu: twitch, bruise, shell, shock, affect, nerve, constant, tremble

    Edward O. Mousley, The Secrets of a Kuttite An Authentic Story of Kut, Adventures in Captivity and Stamboul Intrigue. Nguồn: Project Gutenberg #41213. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Twitch has also asked their content creators to spread awareness during Mental Health month and to have a talk about these topics with their viewers.

    Từ trong câu: spread, awareness, mental, health, content, topic, twitch, creator

    «Lentis/Twitch», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=403629 (bản sửa đổi 4414770). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng twitch

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
twitch nervously205 lần
twitch convulsively137 lần
convulsive twitch91 lần
nervous twitch208 lần
spasmodic twitch29 lần
twitch spasmodically24 lần
lips twitch471 lần
mouth twitch343 lần
twitch streamer20 lần
nervously twitch40 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ twitch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ twitch trong kho câu?
Kho câu có 139 câu có từ twitch hoặc các dạng của từ, trích từ 125 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ twitch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ twitch gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 105 câu, rồi Bậc B2 với 7 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ twitch?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ twitch: Quá khứ đơn (33 câu), Câu phủ định (12 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.