Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “remotely”

111 câu thật có từ remotely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ remotely

Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)

Từ hay đi cùng remotely

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
remotely resembling50 lần
remotely operated20 lần
remotely comparable8 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ remotely

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ remotely trong kho câu?
Kho câu có 111 câu có từ remotely hoặc các dạng của từ, trích từ 106 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ remotely?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ remotely: Câu phủ định (27 câu), can và could (21 câu), Quá khứ đơn (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.