Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: remotely

Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

remotely resemblingMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 50 lần
remotely operatedTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 20 lần
remotely comparableTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với remotely

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.