Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: remotely
Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
remotely resemblingMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 50 lần
remotely operatedTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 20 lần
remotely comparableTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với remotely
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.