Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rainy”

192 câu thật có từ rainy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ rainy

Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)

Từ hay đi cùng rainy

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
rainy season1.959 lần
rainy weather502 lần
rainy seasons110 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rainy

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rainy trong kho câu?
Kho câu có 192 câu có từ rainy hoặc các dạng của từ, trích từ 168 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rainy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rainy gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 57 câu, rồi Bậc C1 với 46 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rainy?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rainy: Quá khứ đơn (23 câu), Câu phủ định (15 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.