E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rainy

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “rainy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rainy”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
rainy seasonlogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.959 lần
rainy weatherlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 502 lần
rainy seasonslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần

Đối chiếu cách dùng của “rainy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.