Câu tiếng Anh có từ “boxer”
101 câu thật có từ boxer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: boxer nghĩa là võ sĩ quyền anh. boxer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: someone who fights with his fists for sport. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ boxer
Danh sách câu dẫn chứng (13 câu)
In his childhood he wanted to become a boxer like his big brother Jerry.
Từ trong câu: boxer, childhood, want, become, like, big, brother
«Cus D'Amato», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=120528 (bản sửa đổi 10467521). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
He became a professional boxer as a teenager and spent time in Thailand fighting.
Từ trong câu: boxer, become, professional, teenager, spend, time, fight
«Tadao Ando», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=318711 (bản sửa đổi 10989621). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Breathlessly we waited, like a boxer in his corner, until the next shell came over.
Từ trong câu: boxer, wait, like, corner, until, next, shell, come
George T. McCarthy, The Greater Love. Nguồn: Project Gutenberg #24889. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He felt like a heavy-weight boxer in the grip of a professor of Ju-Jitsu.
Từ trong câu: boxer, feel, like, heavy, weight, grip, professor
J. Storer Clouston, The Prodigal Father. Nguồn: Project Gutenberg #25899. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I see him, Boxer!” she cried, and began to wriggle in under the brush as Boxer had done.
Từ trong câu: boxer, see, cry, begin, brush
Thornton W. Burgess, Buster Bear's Twins. Nguồn: Project Gutenberg #59282. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
As an amateur boxer he won several national titles.
Từ trong câu: boxer, amateur, will, several, national, title
«Herman van 't Hof», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=938690 (bản sửa đổi 10467024). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
It seemed to me particularly lifeless, and I greatly preferred his Boxers, who stand on either side of it.
Từ trong câu: boxer, lifeless, seem, particularly, greatly, prefer, stand, either
Charles, 1833-1922 [Editor] Morris, With the World's Great Travellers, Volume 4. Nguồn: Project Gutenberg #43745. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
He said he had some from Boxer Hall, so I thought he was all right, and let him take my pin.
Từ trong câu: boxer, hall, think, right, let, take, pin
Lester Chadwick, The Eight-Oared Victors: A Story of College Water Sports. Nguồn: Project Gutenberg #42403. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The two parties broke up soon after that, most of the Boxer Hall boys nodding friendly good-nights to their rivals as they passed out.
Từ trong câu: boxer, party, break, up, soon, hall, boy, nod
Lester Chadwick, The Eight-Oared Victors: A Story of College Water Sports. Nguồn: Project Gutenberg #42403. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
We felt like a boxer who, after a knock-down blow, rises at the count of nine, say, and is at once sent down again for good.
Từ trong câu: boxer, feel, like, knock, down, blow, rise, count
Antony Bluett, With our army in Palestine. Nguồn: Project Gutenberg #19941. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
As a young man, he was an amateur boxer, where he fought as a bantamweight.
Từ trong câu: amateur, boxer, young, man, fight
«George Wallace», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=163250 (bản sửa đổi 10734984). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
He belonged to a long list of sporting-clubs and hunting-clubs, and was a good boxer.
Từ trong câu: belong, boxer, list, long, sport, club, hunt, good
Willa Cather, The Song of the Lark. Nguồn: Project Gutenberg #44. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I had my fists up and I feinted, boxer-wise, with a little weaving jerk of the knees.
Từ trong câu: wise, boxer, weave, up, little, knee
Manly Wade Wellman, The hairy ones shall dance. Nguồn: Project Gutenberg #74120. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng boxer
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| boxer shorts | 17 lần |
| heavyweight boxer | 12 lần |
| boxer briefs | 8 lần |
| wrestlers boxer | 8 lần |
| boxer rebellion | 36 lần |
| professional boxer | 59 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ boxer
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ boxer trong kho câu?
- Kho câu có 101 câu có từ boxer hoặc các dạng của từ, trích từ 85 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ boxer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ boxer gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 49 câu, rồi Bậc C1 với 29 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ boxer?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ boxer: Quá khứ đơn (13 câu), Câu phủ định (9 câu), Hiện tại hoàn thành (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.