E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “nice”

498 câu thật có từ nice hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: nice nghĩa là tốt đẹp. nice là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: pleasant or pleasing or agreeable in nature or appearance. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Nice letters from the wife of a respectable Nob Hill magnate to a married clergyman!"

    Từ trong câu: magnate, nice, letter, wife, respectable, hill, married

    Elliott O'Donnell, The Sorcery Club. Nguồn: Project Gutenberg #14317. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • “No nice unencumbered woman lies in bed after half-past seven.

    Từ trong câu: unencumbered, nice, woman, lie, bed, half, past, seven

    John Galsworthy, The Patrician. Nguồn: Project Gutenberg #2774. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Nice little girl, but a trifle refained in her vowels.

    Từ trong câu: vowel, nice, little, girl, trifle

    Dorothy L. Sayers, Strong poison. Nguồn: Project Gutenberg #78157. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It would be much nicer to draw the graph as a continuous, opaque surface.

    Từ trong câu: opaque, much, nice, draw, graph, continuous, surface

    «OpenGL Programming/Scientific OpenGL Tutorial 05», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=257384 (bản sửa đổi 4666867). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • He attempted to reconcile them, however, by the nice distinction of a double power in parliament.

    Từ trong câu: reconcile, attempt, however, nice, distinction, double, power, parliament

    Edward Farr, The History of England in Three Volumes, Vol.III. From the Accession of George III. to the Twenty-Third Year of the Reign of Queen Victoria. Nguồn: Project Gutenberg #19218. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "So this is how the college authorities remit to us the nice children we entrust to them," exclaimed his grandmother.

    Từ trong câu: remit, college, authority, nice, child, exclaim, grandmother

    Frederick Lawton, Balzac. Nguồn: Project Gutenberg #3822. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The mesh tape is particularly nice because you can apply the epoxy right through the tape shims to create an even better bond.

    Từ trong câu: epoxy, mesh, tape, particularly, nice, because, apply, right

    «Flycatcher», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=49402 (bản sửa đổi 2105032). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • He knew not the enormity of "Walker," as an exponent of disparagement; he simply thought it a nicer name than La Marche, while it fully embodied the sentiment of that name.

    Từ trong câu: disparagement, know, walker, simply, think, nice, name, fully

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 06, No. 36, October, 1860 A Magazine Of Literature, Art, And Politics. Nguồn: Project Gutenberg #10854. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Dipping lasts longer but has a patchy surface that some do not think looks nice.

    Từ trong câu: dip, patchy, last, long, surface, think, look, nice

    «Zinc», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=955 (bản sửa đổi 10937463). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The remains of the people are supposed to have changed their habitation, and formed a coalition with the inhabitants of Nice.

    Từ trong câu: coalition, remain, people, suppose, change, habitation, form, inhabitant

    T. Smollett, Travels through France and Italy. Nguồn: Project Gutenberg #2311. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng nice

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • awfully nice308 lần
  • nice girl1.243 lần
  • nice little4.185 lần
  • nice clean328 lần
  • nice things1.359 lần
  • nice looking1.095 lần
  • nice girls449 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ nice

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ nice trong kho câu?
Kho câu có 498 câu có từ nice hoặc các dạng của từ, trích từ 428 tác phẩm và tài liệu. 14 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ nice xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ nice gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 146 câu, rồi Bậc B1 với 84 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ nice?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ nice: Câu phủ định (72 câu), Quá khứ đơn (63 câu), can và could (36 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.