Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “garment”

354 câu thật có từ garment hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: garment nghĩa là may mặc. garment là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an article of clothing. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ garment

Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)

  • The mercantile houses, the stogy factories and the garment factories are employers of Jewish girls.

    Từ trong câu: garment, employer, mercantile, house, factory, girl

    Various, Charities and the Commons: The Pittsburgh Survey, Part I. The People. Nguồn: Project Gutenberg #46029. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • With the tips of her fingers Miss Polly turned over the conglomerate garments, so obviously made for anybody but Pollyanna.

    Từ trong câu: garment, tip, over, conglomerate, obviously, turn, finger, make

    Eleanor H. Porter, Pollyanna. Nguồn: Project Gutenberg #1450. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • This garment hung so loosely on the figure, that its capacious breast was bare, as if disdaining to be warded or concealed by any artifice.

    Từ trong câu: garment, figure, loosely, capacious, artifice, breast, ward, hang

    Charles Dickens, A Christmas Carol in Prose; Being a Ghost Story of Christmas. Nguồn: Project Gutenberg #46. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • A garment receives folds and keeps them; that is, its limit of elasticity is exceeded.

    Từ trong câu: elasticity, garment, receive, fold, keep, limit, exceed

    Charles S. Peirce, Chance, Love, and Logic: Philosophical Essays. Nguồn: Project Gutenberg #65274. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • If a garment or bauble attracted her, she got it without hesitation.

    Từ trong câu: bauble, garment, attract, get, hesitation

    Charles G. Norris, Bread. Nguồn: Project Gutenberg #65944. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • A plain, utilitarian garment was needed; pressure increased.

    Từ trong câu: utilitarian, plain, garment, need, pressure, increase

    Claudia Brush Kidwell, Women's Bathing and Swimming Costume in the United States. Nguồn: Project Gutenberg #37586. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It may be, and sometimes is, the case, that garments so fabricated will be good also for wear.

    Từ trong câu: fabricate, sometimes, case, garment, good, wear

    Anthony Trollope, Phineas Finn The Irish Member. Nguồn: Project Gutenberg #18000. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • He straightened at last, put some garments on the bed and looked at them with a ruminative eye.

    Từ trong câu: ruminative, straighten, last, put, garment, bed, look, eye

    George Gibbs, Madcap. Nguồn: Project Gutenberg #11584. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • A common form is a loose-fitting pullover garment, with an ornate V-shaped collar.

    Hình thức phổ biến là áo chui đầu rộng rãi, có cổ hình chữ V được trang trí công phu.

    Từ trong câu: pullover, common, form, loose, fit, garment, ornate, shape

    «Dashiki», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=69182 (bản sửa đổi 10912013). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The little girl had approached the table, and was examining the garments of which Maria had spoken so disparagingly.

    Từ trong câu: disparagingly, little, girl, approach, table, examine, garment, speak

    Eleanora H. Stooke, Mousey. Nguồn: Project Gutenberg #70697. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng garment

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
nether garment295 lần
outer garment442 lần
tattered garment232 lần
wedding garment306 lần
dripping garment151 lần
mourning garment184 lần
wet garment285 lần
upper garment320 lần
ragged garment136 lần
compression garment101 lần
fitting garment118 lần
coarse garment122 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ garment

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ garment trong kho câu?
Kho câu có 354 câu có từ garment hoặc các dạng của từ, trích từ 261 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ garment xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ garment gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 115 câu, rồi Bậc B1 với 76 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ garment?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ garment: Quá khứ đơn (63 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (32 câu), Câu phủ định (31 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.