Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “garment”

354 câu thật có từ garment hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: garment nghĩa là may mặc. garment là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an article of clothing. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ garment

Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)

Từ hay đi cùng garment

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
nether garment295 lần
outer garment442 lần
tattered garment232 lần
wedding garment306 lần
dripping garment151 lần
mourning garment184 lần
wet garment285 lần
upper garment320 lần
ragged garment136 lần
compression garment101 lần
fitting garment118 lần
coarse garment122 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ garment

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ garment trong kho câu?
Kho câu có 354 câu có từ garment hoặc các dạng của từ, trích từ 261 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ garment xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ garment gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 115 câu, rồi Bậc B1 với 76 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ garment?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ garment: Quá khứ đơn (63 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (32 câu), Câu phủ định (31 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.