Câu tiếng Anh có từ “darling”
313 câu thật có từ darling hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: darling nghĩa là em yêu. darling là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: dearly loved. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ darling
Danh sách câu dẫn chứng (16 câu)
"Why, my darling, I've come back for you," he said, bendin' over an' kissin' me again.
Từ trong câu: darling, come, back, again
Ida M., 1857-1944 [Editor] Tarbell, McClure's Magazine December, 1895. Nguồn: Project Gutenberg #11548. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
'Look strange to do what you have done so often, my darling!
Từ trong câu: darling, look, strange, often
Various, The Continental Monthly, Vol. 4, No. 6, December 1863 Devoted to Literature and National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #18946. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
You have not told me any thing of your people, my darling.
Từ trong câu: darling, tell, thing, people
Rebecca Harding Davis, Frances Waldeaux: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #335. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
“Oh, Diamond, my darling! you have been so ill!” she sobbed.
Từ trong câu: darling, ill, diamond
George MacDonald, At the Back of the North Wind. Nguồn: Project Gutenberg #225. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
"For goodness' sake, Dinnie, darling, what has happened you, any how?"
Từ trong câu: darling, goodness, sake, happen
Various, The Catholic World, Vol. 11, April, 1870 to September, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #46324. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"May is a darling; I've seen no young girl in New York so handsome and so intelligent.
Từ trong câu: darling, intelligent, see, young, girl, new, handsome
Edith Wharton, The Age of Innocence. Nguồn: Project Gutenberg #541. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
"Now, my darling, Horace has told us his love story--and so he is very fond of you?"
Từ trong câu: darling, now, tell, love, story, fond
Various, The Catholic World, Vol. 03, April to September, 1866. Nguồn: Project Gutenberg #41032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
And you’d have deserved it, you little mischievous darling!
Từ trong câu: darling, deserve, little
Lewis Carroll, Through the Looking-Glass. Nguồn: Project Gutenberg #12. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
If I’ve got my darling back, and none the worse for that vagabone rascal, I know whom I have to thank.
Từ trong câu: darling, get, back, none, bad, know, thank
Robert Louis Stevenson, St. Ives: Being the Adventures of a French Prisoner in England. Nguồn: Project Gutenberg #322. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Two darling sons and a brother have I lost by savage hands, which have also taken from me forty valuable horses, and abundance of cattle.
Từ trong câu: darling, son, brother, lose, hand, take, forty, valuable
Cecil B. Hartley, Life of Daniel Boone, the Great Western Hunter and Pioneer. Nguồn: Project Gutenberg #14023. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It was our darling wish that you might be attached to each other—and we were persuaded that it was so.— Imagine what we have been feeling on your account.”
Từ trong câu: darling, wish, attach, persuade, imagine, feel, account
Jane Austen, Emma. Nguồn: Project Gutenberg #158. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“Susy, my darling, my pet! at last, at last I have found you!”
Từ trong câu: pet, darling, last, find
M. E. Braddon, Only a clod. Nguồn: Project Gutenberg #76927. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
"Oh, my darling, I have hidden something from you.
Từ trong câu: hidden, darling, something
Rebecca Harding Davis, Frances Waldeaux: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #335. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
It said “I have lost my darling daughter, for as such I loved her.
Từ trong câu: lost, lose, darling, daughter, love
Joseph Sheridan Le Fanu, Carmilla. Nguồn: Project Gutenberg #10007. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"It's for Mr. Archer to say, darling; he has waited patiently while you were dressing."
Từ trong câu: patiently, mr, darling, wait, dress
Edith Wharton, The Age of Innocence. Nguồn: Project Gutenberg #541. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Since that time I have circumnavigated the globe, and every rare curiosity I could obtain was intended for my darling ones at home.
Từ trong câu: globe, circumnavigate, since, time, every, rare, curiosity, obtain
Charles Lanman, Letters from a Landscape Painter. Nguồn: Project Gutenberg #53942. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng darling
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ darling
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ darling trong kho câu?
- Kho câu có 313 câu có từ darling hoặc các dạng của từ, trích từ 190 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ darling xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ darling gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 144 câu, rồi Bậc C1 với 97 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ darling?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ darling: Quá khứ đơn (59 câu), Câu phủ định (47 câu), can và could (22 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.