E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “darling”

273 câu thật có từ darling hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: darling nghĩa là em yêu. darling là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: dearly loved. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ darling

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Darling became angry because it took a long time to build a dam, so he stopped.

    Từ trong câu: darling, become, angry, because, take, long, time, build

    «Lawrence, Kansas», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=257026 (bản sửa đổi 10900685). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • It was a soft thing with a darling silly baby face and legs rather long for its body.

    Từ trong câu: darling, soft, thing, silly, baby, face, leg, rather

    Frances Hodgson Burnett, The Secret Garden. Nguồn: Project Gutenberg #113. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Mrs. Darling screamed, and, as if in answer to a bell, the door opened, and Nana entered, returned from her evening out.

    Từ trong câu: enter, mrs, darling, scream, answer, bell, door, open

    J. M. Barrie, Peter Pan. Nguồn: Project Gutenberg #16. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Of course Mrs. Darling brushed him, but he began to talk again about its being a mistake to have a dog for a nurse.

    Từ trong câu: brush, begin, nurse, course, about, darling, being, talk

    J. M. Barrie, Peter Pan. Nguồn: Project Gutenberg #16. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • For a moment after Mr. and Mrs. Darling left the house the night-lights by the beds of the three children continued to burn clearly.

    Từ trong câu: clearly, burn, moment, mr, mrs, darling, leave, house

    J. M. Barrie, Peter Pan. Nguồn: Project Gutenberg #16. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng darling

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
poor darling1.161 lần
darling child810 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ darling

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ darling trong kho câu?
Kho câu có 273 câu có từ darling hoặc các dạng của từ, trích từ 175 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ darling xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ darling gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 126 câu, rồi Bậc C1 với 89 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ darling?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ darling: Quá khứ đơn (51 câu), Câu phủ định (41 câu), can và could (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.