Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “giggle”

48 câu thật có từ giggle hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: giggle nghĩa là cười khúc khích. giggle là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a foolish or nervous laugh. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ giggle

Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)

  • Even old Dinah quivers and giggles with delight the minute she sees me--poor old soul!

    Từ trong câu: giggle, even, old, quiver, delight, minute, see, poor

    Harriet Beecher Stowe, We and Our Neighbors; or, The Records of an Unfashionable Street. Nguồn: Project Gutenberg #48603. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • ‘All our family know about ocean things; but any one can make her giggle and be silly.’

    Từ trong câu: giggle, family, know, ocean, thing, make, silly

    Katharine Fay Dewey, Star People. Nguồn: Project Gutenberg #60081. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Not even if she lets out a little giggle afterwards?

    Từ trong câu: giggle, even, let, out, little, afterward

    «Alex Necochea and Bryn Bennett: the 'Guitar Heroes' of Bang Camaro», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=81808 (bản sửa đổi 4813137). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • Roll, however, giggles and tells Eddie to give him a letter which has recently arrived in the mail.

    Từ trong câu: giggle, roll, however, tell, give, letter, recently, arrive

    «Mega Man (classic series)/Storyline/», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=441707 (bản sửa đổi 4026288). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • 'Are you really Jill's cousin?' she asked, with a giggle.

    Từ trong câu: giggle, really, cousin, ask

    Evelyn Sharp, The Youngest Girl in the School. Nguồn: Project Gutenberg #32992. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • They laugh and giggle at each other just like kids.

    Từ trong câu: giggle, laugh, like, kid

    Various, Friends of France. Nguồn: Project Gutenberg #46261. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Giggle Poetry Fun poetry lesson plans, games and activities.

    Từ trong câu: giggle, poetry, fun, lesson, plan, game, activity

    «NET Teacher Survival Guide», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=76618 (bản sửa đổi 3465479). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "Got that gold ring" inquired the big girl, with a giggle, as she held out her hands to the stove.

    Từ trong câu: giggle, get, gold, ring, inquire, big, girl, hold

    Mary Eleanor Wilkins Freeman, Comfort Pease and her Gold Ring. Nguồn: Project Gutenberg #17888. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • “The children began to giggle, for they thought he was such a funny boy, and a funny boy he was.

    Từ trong câu: funny, giggle, child, begin, think, boy

    Mary Graham Bonner, 365 bedtime stories. Nguồn: Project Gutenberg #69225. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Tillie threw up her head and laughed; there was something sharp and wild about Tillie’s laugh—when it was not a giggle.

    Từ trong câu: sharp, giggle, throw, up, head, laugh, something, wild

    Willa Cather, The Song of the Lark. Nguồn: Project Gutenberg #44. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There was a shiver and a giggle, and every one looked toward the red blur that Marie’s candle made in the dark.

    Từ trong câu: candle, blur, shiver, giggle, every, look, toward, red

    Willa Cather, O Pioneers!. Nguồn: Project Gutenberg #24. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng giggle

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
hysterical giggle33 lần
hysteric giggle6 lần
suppressed giggle46 lần
irrepressible giggle13 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ giggle

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ giggle trong kho câu?
Kho câu có 48 câu có từ giggle hoặc các dạng của từ, trích từ 47 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ giggle xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ giggle gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 17 câu, rồi Bậc B1 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ giggle?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ giggle: Câu phủ định (10 câu), Quá khứ đơn (10 câu), There is và there are (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.