E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “giggle”

42 câu thật có từ giggle hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: giggle nghĩa là cười khúc khích. giggle là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a foolish or nervous laugh. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ giggle

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • At the sound, a prolonged snicker from somewhere was answered by a corresponding giggle from another-where.

    Từ trong câu: giggle, sound, prolong, somewhere, answer, correspond, another

    Mary E. Waller, A Daughter of the Rich. Nguồn: Project Gutenberg #40661. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Blake was not sure, but he thought he heard her giggle, hysterically, in the darkness.

    Từ trong câu: hysterically, giggle, sure, think, hear, darkness

    Arthur Stringer, Never-Fail Blake. Nguồn: Project Gutenberg #18671. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • A derisive giggle breaks the silence, and your humiliation is complete.

    Từ trong câu: humiliation, derisive, giggle, break, silence, complete

    «History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Alan Owen Burrows/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=462765 (bản sửa đổi 4585687). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "Wait and see how punctual they are," Stasy giggles maliciously.

    Từ trong câu: maliciously, punctual, giggle, wait, see

    Ossip Schubin, Erlach Court. Nguồn: Project Gutenberg #35541. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng giggle

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
hysterical giggle33 lần
hysteric giggle6 lần
suppressed giggle46 lần
irrepressible giggle13 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ giggle

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ giggle trong kho câu?
Kho câu có 42 câu có từ giggle hoặc các dạng của từ, trích từ 42 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ giggle xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ giggle gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 15 câu, rồi Bậc B1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ giggle?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ giggle: Quá khứ đơn (10 câu), Câu phủ định (8 câu), can và could (2 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.