Câu tiếng Anh có từ “nicely”
186 câu thật có từ nicely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: nicely nghĩa là độc đáo. nicely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: in a nice way. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ nicely
Danh sách câu dẫn chứng (14 câu)
However, a donkey that is nicely trained can be as easily managed as other horses.
Từ trong câu: nicely, however, donkey, train, easily, manage, horse
«Donkey», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=15606 (bản sửa đổi 10619360). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
But note how nicely and easily we can re-link the objects in our system.
Từ trong câu: nicely, note, easily, be, link, object, system
«Java Programming/Event Handling», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=227036 (bản sửa đổi 4342324). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
The other major thing you can do to keep it readable is to format it nicely.
Từ trong câu: nicely, major, thing, keep, readable, format
«Introduction to C programming/Lectures/Readability», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=49912 (bản sửa đổi 2625879). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Why, it couldn't, when you have dressed it so nicely.”
Gene Stratton-Porter, Freckles. Nguồn: Project Gutenberg #111. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The interactions can be nicely summarized in the figure below.
Từ trong câu: nicely, interaction, summarize, figure, below
«Structural Biochemistry/Nucleic Acid/RNA/Messenger RNA (mRNA)», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=174549 (bản sửa đổi 4348347). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
“How is it you can all talk so nicely?”
Lewis Carroll, Through the Looking-Glass. Nguồn: Project Gutenberg #12. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
She could tell stories well and sing nicely.
Từ trong câu: nicely, tell, story, well, sing
«Yoga/Spiritual Almanac», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=302273 (bản sửa đổi 4669125). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
I wish I could tell him nicely--so that he wouldn’t be vexed--that he ought to say ‘Frances’, as Austin does.
Từ trong câu: nicely, wish, tell, ought
Ellinor Davenport Adams, A Girl of To-day. Nguồn: Project Gutenberg #66382. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
They would provide for all our needs and have us treated nicely; but I told them we could not wait so long as that.
Từ trong câu: nicely, provide, need, treat, tell, wait, long
J. Franklin, 1859-1937 [Editor] Jameson, Narratives of New Netherland, 1609-1664. Nguồn: Project Gutenberg #2128. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
We can all sing very nicely indeed when everybody else sings.
Từ trong câu: indeed, nicely, sing, everybody, else
Grenville, 1868-1953 [Editor] Kleiser, The World's Great Sermons, Volume 08: Talmage to Knox Little. Nguồn: Project Gutenberg #11693. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The nature of topography could be nicely accommodated in this pattern.
Từ trong câu: topography, nicely, nature, accommodate, pattern
«Transportation Geography and Network Science/Road networks», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=419292 (bản sửa đổi 4619334). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Be off, and entertain her as nicely as you can.”
Từ trong câu: entertain, nicely, off
Emily Brontë, Wuthering Heights. Nguồn: Project Gutenberg #768. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
In this way two pieces of brass can be soldered together so nicely that the joint can scarcely be found.
Từ trong câu: joint, brass, nicely, way, piece, together, scarcely, find
Various, Scientific American Supplement, No. 363, December 16, 1882. Nguồn: Project Gutenberg #8452. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It all hangs together nicely but tug at one of the lose threads and the whole thing can come undone.
Từ trong câu: tug, hang, together, nicely, lose, thread, whole, thing
«Peak Oil: High Tide for an Oil Addicted World/Consequences», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=215646 (bản sửa đổi 4103207). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng nicely
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ nicely
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ nicely trong kho câu?
- Kho câu có 186 câu có từ nicely hoặc các dạng của từ, trích từ 154 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ nicely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ nicely gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 95 câu, rồi Bậc C1 với 48 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ nicely?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ nicely: Quá khứ đơn (24 câu), Câu phủ định (19 câu), can và could (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.