Câu tiếng Anh có từ “nicely”
186 câu thật có từ nicely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: nicely nghĩa là độc đáo. nicely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: in a nice way. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ nicely
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
There may be an infinite amount of them, but they all fall nicely into several ranges.
Từ trong câu: nicely, infinite, amount, fall, several, range
«The Number System», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=76914 (bản sửa đổi 2241210). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
“Not so heavy as they might be,” said the Jew, after looking at the insides carefully; “but very neat and nicely made.
Từ trong câu: neat, nicely, heavy, look, inside, carefully, make
Charles Dickens, Oliver Twist. Nguồn: Project Gutenberg #730. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I got a crimson ribbon for a bonnet for May, and I took my straw and fixed it nicely with some little duds I had.
Từ trong câu: ribbon, nicely, straw, get, take, fix, little
Asa Don, 1876-1960 [Editor] Dickinson, Stories of Achievement, Volume IV, Authors and Journalists. Nguồn: Project Gutenberg #18598. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
But however nicely we may analyse it, we shall never find in poetry a significance which is really detachable, and expressible in another way.
Từ trong câu: analyse, however, nicely, never, find, poetry, significance, really
Lascelles Abercrombie, The Epic An Essay. Nguồn: Project Gutenberg #10716. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The clamp shown in the sketch answers the purpose very nicely and may be purchased for a small sum at any hardware store.
Từ trong câu: hardware, show, sketch, answer, purpose, nicely, purchase, small
Leon H. Baxter, Toy Craft. Nguồn: Project Gutenberg #44501. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng nicely
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ nicely
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ nicely trong kho câu?
- Kho câu có 186 câu có từ nicely hoặc các dạng của từ, trích từ 154 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ nicely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ nicely gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 95 câu, rồi Bậc C1 với 48 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ nicely?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ nicely: Quá khứ đơn (24 câu), Câu phủ định (19 câu), can và could (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.