E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “nicely”

140 câu thật có từ nicely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: nicely nghĩa là độc đáo. nicely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: in a nice way. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ nicely

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Who knows, maybe just asking them nicely would get them to write the whole outline themselves.

    Từ trong câu: nicely, know, maybe, ask, get, write, whole, outline

    «Software project management», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=27391 (bản sửa đổi 1567738). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • The Vairkings used charcoal in their open fires, and this would do nicely for his fuel.

    Từ trong câu: nicely, use, open, fire, fuel

    Ralph Milne Farley, The radio planet. Nguồn: Project Gutenberg #52326. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I wish I could tell him nicely--so that he wouldn’t be vexed--that he ought to say ‘Frances’, as Austin does.

    Từ trong câu: nicely, wish, tell, ought

    Ellinor Davenport Adams, A Girl of To-day. Nguồn: Project Gutenberg #66382. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • They would provide for all our needs and have us treated nicely; but I told them we could not wait so long as that.

    Từ trong câu: nicely, provide, need, treat, tell, wait, long

    J. Franklin, 1859-1937 [Editor] Jameson, Narratives of New Netherland, 1609-1664. Nguồn: Project Gutenberg #2128. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The slugs from any of the power reactors on the island would serve nicely.

    Từ trong câu: reactor, power, island, serve, nicely

    Jesse F. Bone, The Lani People. Nguồn: Project Gutenberg #2509. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng nicely

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
nicely balanced125 lần
nicely adjusted81 lần
nicely browned47 lần
nicely dressed285 lần
nicely cooked53 lần
nicely roasted28 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ nicely

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ nicely trong kho câu?
Kho câu có 140 câu có từ nicely hoặc các dạng của từ, trích từ 126 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ nicely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ nicely gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 77 câu, rồi Bậc C1 với 39 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ nicely?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ nicely: Quá khứ đơn (16 câu), can và could (11 câu), Câu phủ định (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.